fee splitting

fee splitting

A lawyer engages in fee splitting by sharing a portion of the payment with another attorney who referred the client.

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi chia hoa hồng hoặc phí dịch vụ (thường của bác sĩ hoặc luật sư) với người đã giới thiệu khách hàng hoặc bệnh nhân cho mình. Đây một hành vi thường bị coi phi đạo đức hoặc bất hợp pháp trong nhiều ngành nghề.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đó bị buộc tội chia hoa hồng đã trả cho đồng nghiệp một phần trăm thu nhập của mình cho mỗi bệnh nhân được giới thiệu.)
  • (Chia hoa hồng bị nghiêm cấm trong ngành luật để duy trì đạo đức tính chính trực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in fee splitting": tham gia vào hành vi chia hoa hồng.

    • The lawyer was disbarred for engaging in fee splitting with a client's real estate agent. (Luật sư đó đã bị tước giấy phép hành nghề tham gia chia hoa hồng với một đại bất động sản của khách hàng.)
  • "fee splitting arrangement": thỏa thuận chia hoa hồng.

    • The hospital's policy strictly forbids any fee splitting arrangement between physicians. (Chính sách của bệnh viện nghiêm cấm mọi thỏa thuận chia hoa hồng giữa các bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kickback (n): tiền hoa hồng bất hợp pháp, thường liên quan đến tham nhũng.

    • The contractor gave kickbacks to government officials to secure the contract. (Nhà thầu đã đưa tiền hoa hồng bất hợp pháp cho các quan chức chính phủ để giành được hợp đồng.)
  • Referral fee (n): phí giới thiệu (có thể hợp pháp hoặc không tùy ngành nghề).

    • The real estate agent charged a referral fee for bringing in a new client. (Đại bất động sản đã tính phí giới thiệu đã đưa đến một khách hàng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa hồng giới thiệu: một khoản tiền trả cho việc giới thiệu khách hàng, thường mang tính tiêu cực.
  • Chia phần trăm phí dịch vụ: hành động phân chia một phần phí dịch vụ cho người trung gian.
Các cụm từ liên quan
  • Fee splitting agreement: thỏa thuận chia hoa hồng.

    • The partners signed a fee splitting agreement to share profits from joint cases. (Các đối tác đã một thỏa thuận chia hoa hồng để chia lợi nhuận từ các vụ án chung.)
  • Prohibition on fee splitting: lệnh cấm chia hoa hồng.

    • The medical board issued a strict prohibition on fee splitting to prevent conflicts of interest. (Hội đồng y khoa đã ban hành lệnh cấm nghiêm ngặt về chia hoa hồng để ngăn chặn xung đột lợi ích.)
Thành ngữ liên quan
  • To split the fee: chia phí dịch vụ (thường mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • The two lawyers decided to split the fee for the case. (Hai luật sư quyết định chia phí dịch vụ cho vụ án đó.)